pair of scissors

pair of scissors

A child uses a pair of scissors to cut a piece of construction paper.

Định nghĩa

Danh từ: pair of scissors (cái kéo) một dụng cụ cắt lưỡi, gồm hai lưỡi dao được bắt chéo xoay quanh một trục, dùng để cắt các vật liệu như giấy, vải, tóc, v.v.

dụ sử dụng
  • (Tôi cần một cái kéo để cắt tờ giấy này.)
  • ( ấy đã mua một cái kéo mới cho bộ đồ may của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • luôn được dùngdạng số nhiều (plural), mặc dù chỉ một vật duy nhất. Không dùng "a scissors" hoặc "a scissor" trong tiếng Anh chuẩn.
    • The pair of scissors is on the table. (Cái kéo đangtrên bàn.) — Động từ "is" dùng số ít "pair" danh từ số ít.
Biến thể từ gần giống
  • Scissors (n): kéo (dạng rút gọn, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày).
    • Where are the scissors? (Kéođâu rồi?)
  • Scissor (v): cắt bằng kéo.
    • She scissored the ribbon into pieces. ( ấy đã cắt dải ruy băng thành nhiều mảnh bằng kéo.)
Từ đồng nghĩa
  • Shears: kéo lớn, thường dùng để cắt vải, giấy hoặc tỉa cây.
    • The gardener used shears to trim the bushes. (Người làm vườn đã dùng kéo tỉa cây để cắt tỉa bụi cây.)
  • Clippers: kéo cắt nhỏ, thường dùng cho móng tay hoặc tóc.
    • He used nail clippers to trim his nails. (Anh ấy dùng kéo cắt móng tay để cắt móng.)
Thành ngữ liên quan
  • To be a pair of scissors: (hiếm, nghĩa bóng) chỉ một người hay thay đổi ý kiến hoặc hành động thiếu nhất quán (tương tự như lưỡi kéo đóng mở).
    • Don't trust him, he's a pair of scissors in his decisions. (Đừng tin anh ta, anh ta thay đổi quyết định như kéo đóng mở vậy.)